Dữ liệu liên quan
avatar

Kinh tế ngành

07-03-2025
Số dư tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn của dân cư bằng đồng Việt Nam (VND) tính đến cuối năm, hàng năm (tỉ VND)
Số dư tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn của dân cư bằng đồng Việt Nam (VND) tính đến cuối năm, hàng năm (Tỉ VND) là tổng số tiền mà cá nhân gửi vào các tổ chức tín dụng dưới hình thức tiết kiệm không kỳ hạn bằng VND, được thống kê tại thời điểm cuối năm. Đây là loại tiền gửi mà người gửi có thể rút ra bất cứ lúc nào mà không cần báo trước. Ý nghĩa của chỉ tiêu này: Giúp ngân hàng đánh giá nguồn vốn huy động ngắn hạn từ dân cư, từ đó điều chỉnh chính sách lãi suất và quản lý thanh khoản hiệu quả.Hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc điều tiết cung tiền, hoạch định chính sách tiền tệ và ổn định thị trường tài chính.Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của hệ thống ngân hàng, tác động đến lãi suất và hoạt động tín dụng trong nền kinh tế.
avatar

Kinh tế ngành

03-03-2025
Chỉ số VN - Index
VN-Index là chỉ số đại diện cho sự biến động giá của toàn bộ cổ phiếu được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE). Chỉ số này được tính toán dựa trên phương pháp giá trị vốn hóa thị trường (market capitalization-weighted index), phản ánh mức độ tăng hoặc giảm của thị trường chứng khoán Việt Nam. Ý nghĩa của VN-Index:Phản ánh xu hướng chung của thị trường: Khi VN-Index tăng, thị trường chứng khoán có xu hướng tích cực và ngược lại.Là thước đo tâm lý nhà đầu tư: Nếu VN-Index tăng mạnh, có thể nhà đầu tư đang lạc quan về nền kinh tế.Là cơ sở để so sánh hiệu suất đầu tư: Các nhà đầu tư, quỹ đầu tư sử dụng VN-Index để đo lường hiệu quả danh mục đầu tư của họ so với thị trường chung.VN-Index được công bố lần đầu vào ngày 28/7/2000 với giá trị cơ sở là 100 điểm.
avatar

Kinh tế ngành

03-03-2025
Tỷ trọng giá trị gia tăng (VA) toàn ngành nông nghiệp hàng năm (% GDP)
Tỷ trọng giá trị gia tăng (VA) toàn ngành nông nghiệp hàng năm (% GDP) là chỉ số đo lường mức đóng góp của ngành nông nghiệp vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trong một năm nhất định. Ý nghĩa của chỉ tiêu này:Chỉ số thể hiện mức độ quan trọng của ngành nông nghiệp so với tổng thể nền kinh tế quốc gia.Giúp chính phủ và các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn tổng thể về sự đóng góp của ngành nông nghiệp, từ đó đưa ra các biện pháp hỗ trợ hoặc điều chỉnh chiến lược phát triển phù hợp.Phân tích xu hướng kinh tế: Nếu tỷ trọng này giảm, có thể cho thấy sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế sang các ngành công nghiệp và dịch vụ. Ngược lại, nếu tăng, có thể phản ánh sự phát triển hoặc sự phụ thuộc lớn của nền kinh tế vào nông nghiệp.Tỷ trọng cao có thể thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư vào ngành nông nghiệp, đồng thời tác động đến việc phân bổ nguồn lực và ngân sách quốc gia.
avatar

Kinh tế ngành

03-03-2025
Dư nợ và tăng trưởng tín dụng ngành nông-lâm-thủy sản, hàng tháng (giá hiện hành, VND)
Dư nợ tín dụng ngành nông-lâm-thủy sản, hàng tháng (Giá hiện hành, VND) là tổng số tiền mà các tổ chức tín dụng đã cho vay đối với các doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ sản xuất trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản tại một thời điểm nhất định trong tháng, tính theo giá hiện hành (không điều chỉnh theo lạm phát). Tăng trưởng tín dụng ngành nông-lâm-thủy sản, hàng tháng (Giá hiện hành, VND) là tỷ lệ thay đổi của dư nợ tín dụng trong ngành này so với tháng trước, thể hiện mức độ mở rộng hoặc thu hẹp của tín dụng dành cho lĩnh vực nông-lâm-thủy sản. Ý nghĩa của chỉ tiêu này:Phản ánh mức độ cung ứng vốn tín dụng cho ngành nông-lâm-thủy sản, từ đó đánh giá sự hỗ trợ của hệ thống ngân hàng đối với lĩnh vực này.Giúp theo dõi xu hướng tăng trưởng tín dụng, từ đó phân tích tình hình đầu tư, phát triển sản xuất trong ngành.Hỗ trợ cơ quan quản lý và doanh nghiệp trong việc hoạch định chính sách tài chính, tín dụng, đảm bảo dòng vốn ổn định cho sản xuất và kinh doanh.So sánh với các ngành khác hoặc các giai đoạn trước để đánh giá sự ưu tiên tín dụng đối với lĩnh vực nông-lâm-thủy sản trong nền kinh tế
avatar

Kinh tế ngành

03-03-2025
Dư nợ và tăng trưởng dư nợ tín dụng ngành nông-lâm-thủy sản, hàng tháng (giá hiện hành, VND)
Dư nợ tín dụng ngành nông-lâm-thủy sản, hàng tháng (Giá hiện hành, VND) là tổng số tiền mà các tổ chức tín dụng đã cho vay đối với các doanh nghiệp và hộ sản xuất trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản tại một thời điểm nhất định trong tháng, tính theo giá hiện hành (không điều chỉnh theo lạm phát). Tăng trưởng dư nợ tín dụng ngành nông-lâm-thủy sản, hàng tháng (Giá hiện hành, VND) thể hiện mức thay đổi của dư nợ tín dụng trong ngành này so với tháng trước, giúp đánh giá mức độ mở rộng hay thu hẹp của dòng vốn tín dụng dành cho lĩnh vực nông-lâm-thủy sản. Ý nghĩa của chỉ tiêu này:Đánh giá mức độ cung cấp tín dụng cho ngành nông-lâm-thủy sản, phản ánh sự hỗ trợ tài chính từ hệ thống ngân hàng đối với lĩnh vực này.Theo dõi xu hướng tăng trưởng tín dụng, giúp phân tích tình hình phát triển sản xuất, đầu tư trong ngành.Hỗ trợ cơ quan quản lý và doanh nghiệp trong việc hoạch định chính sách tài chính, tín dụng và phát triển bền vững ngành nông-lâm-thủy sản.So sánh với các ngành khác hoặc các giai đoạn trước để đánh giá sự ưu tiên tín dụng đối với lĩnh vực này trong nền kinh tế.
avatar

Kinh tế ngành

05-03-2025
Tăng trưởng năng suất lao động bình quân ngành nông nghiệp, hàng năm (giá hiện hành, % so năm trước)
Tăng trưởng năng suất lao động bình quân ngành nông nghiệp, hàng năm (giá hiện hành, % so năm trước) là chỉ số đo lường mức tăng trưởng của năng suất lao động trong ngành nông nghiệp qua từng năm. Chỉ số này được tính bằng cách so sánh năng suất lao động trung bình của năm hiện tại với năm trước đó, sử dụng giá hiện hành. Ý nghĩa của chỉ tiêu này:Đánh giá hiệu suất lao động: Chỉ số phản ánh sự cải thiện về hiệu quả làm việc của lao động trong ngành nông nghiệp theo thời gian.Định hướng chính sách: Các nhà hoạch định chính sách có thể dựa vào chỉ số này để đưa ra các biện pháp nâng cao năng suất lao động, như đầu tư vào công nghệ, đào tạo lao động và cải thiện quy trình sản xuất.Thu hút đầu tư: Tăng trưởng năng suất lao động ổn định có thể tạo niềm tin cho doanh nghiệp và nhà đầu tư về tiềm năng phát triển của ngành nông nghiệp.So sánh hiệu suất theo năm: Do sử dụng giá hiện hành, chỉ số phản ánh sự thay đổi thực tế về năng suất lao động, bao gồm cả ảnh hưởng của giá cả và thu nhập trong từng giai đoạn.
avatar

Kinh tế ngành

02-04-2025
Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất (Hàng tháng)
avatar

Kinh tế ngành

03-03-2025
Năng suất lao động bình quân ngành bất động sản (Hàng năm, Giá hiện hành, VND)
Năng suất lao động bình quân ngành bất động sản (Hàng năm, Giá hiện hành, VND) là chỉ tiêu đo lường giá trị kinh tế mà một lao động trong ngành bất động sản tạo ra trong một năm, tính theo giá hiện hành (tức là không điều chỉnh theo lạm phát). Ý nghĩa của chỉ tiêu này:Đánh giá hiệu quả lao động trong ngành bất động sản.So sánh với các ngành khác hoặc với các năm trước để theo dõi xu hướng tăng trưởng.Phục vụ nghiên cứu kinh tế và hoạch định chính sách phát triển ngành bất động sản.
Dữ liệu ngẫu nhiên
avatar

Kinh tế ngành

26-03-2025
Cho vay đối với các tổ chức, cá nhân nước ngoài của Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) (Hàng năm, VND)
avatar

Kinh tế ngành

02-02-2025
Bảng giá đất trung bình các quận huyện của TP.HCM năm 2025
Bảng giá đất trung bình các quận huyện của TP.HCM năm 2025
avatar

Kinh tế ngành

03-03-2025
Thu từ dịch vụ quỹ của Ngân hàng Chính sách Xã hội Việt Nam (VBSP) (Hàng năm, VND)
avatar

Kinh tế ngành

03-03-2025
Chi tiêu bình quân 1 lượt khách (nghìn VND)
Chi tiêu bình quân 1 lượt khách (nghìn VND) là một chỉ tiêu thống kê phản ánh mức chi tiêu trung bình của một khách hàng trong một lần sử dụng dịch vụ, tính bằng đơn vị nghìn đồng (VND). Chỉ tiêu này thường được sử dụng để đánh giá mức độ chi tiêu của khách hàng trong các lĩnh vực như du lịch, ẩm thực, giải trí, mua sắm, v.v. Nó giúp phân tích xu hướng tiêu dùng, so sánh giữa các phân khúc khách hàng, cũng như đánh giá hiệu quả kinh doanh của các ngành dịch vụ theo thời gian.
avatar

Kinh tế ngành

22-01-2025
Tổng thu các loại bảo hiểm (BHXH, BHYT, BHTN), hàng năm (tỉ VND)
avatar

Kinh tế ngành

20-01-2025
Tổng bồi thường và trả tiền bảo hiểm, hàng năm (Tỉ VND)
avatar

Kinh tế ngành

13-02-2025
So sánh tổng lợi nhuận trước thuế của Vietnam Airlines và Vietjet Air (Hàng năm, VND)
So sánh tổng lợi nhuận trước thuế của Vietnam Airlines và Vietjet Air (Hàng năm, VND)
avatar

Kinh tế ngành

26-03-2025
Các khoản lãi, phí phải thu của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) (Hàng năm, VND)