Dữ liệu liên quan

Kinh tế ngành
26-03-2025Tỷ lệ nợ xấu (NPL) trên tổng dư nợ tín dụng, hàng năm (%)
Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ tín dụng của ngân hàng cho thấy những biến động trong chất lượng tín dụng ngân hàng. Từ 2008 đến 2011, tỷ lệ nợ xấu tăng từ 2.15% lên 2.79%, và đạt đỉnh 3.50% vào năm 2014, do tác động từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu và khó khăn trong việc thu hồi nợ từ các khoản vay khi nền kinh tế gặp bất ổn. Tuy nhiên từ năm 2014 trở đi, với xu hướng giảm dần, đặc biệt rõ rệt từ năm 2015, khi tỷ lệ nợ xấu duy trì ở mức thấp, giúp tăng cường sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Đến năm 2020, trong bối cảnh đại dịch COVID-19, tỷ lệ nợ xấu tăng nhẹ lên 1.87% nhưng vẫn giữ ở mức tương đối thấp. Đến năm 2021, tỷ lệ này giảm tiếp xuống còn 1.60%, cho thấy khả năng quản lý nợ xấu của hệ thống ngân hàng tiếp tục được cải thiện, bất chấp các thách thức kinh tế từ đại dịch.

Kinh tế ngành
20-04-2026Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất (Hàng tháng)

Kinh tế ngành
03-03-2025Năng suất lao động bình quân ngành nông nghiệp, hàng năm (giá hiện hành, VND)
Năng suất lao động bình quân ngành nông nghiệp, hàng năm (Giá hiện hành, VND) là chỉ tiêu đo lường giá trị kinh tế mà một lao động trong ngành nông nghiệp tạo ra trong một năm, tính theo giá hiện hành (không điều chỉnh theo lạm phát). Chỉ tiêu này được tính bằng tổng giá trị gia tăng của ngành nông nghiệp chia cho tổng số lao động trong ngành. Ý nghĩa của chỉ tiêu này:Đánh giá hiệu quả lao động trong ngành nông nghiệp, phản ánh mức đóng góp của mỗi lao động vào giá trị sản xuất chung.So sánh xu hướng phát triển của ngành nông nghiệp qua các năm hoặc với các ngành khác để đánh giá mức độ cải thiện năng suất.Hỗ trợ hoạch định chính sách, giúp các cơ quan quản lý đưa ra quyết định về đầu tư, đào tạo lao động và áp dụng công nghệ nhằm nâng cao năng suất.Phản ánh mức độ hiện đại hóa của ngành nông nghiệp, khi năng suất lao động tăng có thể cho thấy sự chuyển đổi sang mô hình sản xuất hiệu quả hơn.

Kinh tế ngành
26-02-2026Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ngành xử lý nước thải, rác thải, hàng năm (%)
Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ngành xử lý nước thải, rác thải, hàng năm (%) là chỉ số đo lường mức tăng trưởng sản lượng của ngành xử lý nước thải, rác thải và tái chế theo từng năm. Chỉ số này được tính bằng cách so sánh tổng khối lượng nước thải được xử lý, rác thải được thu gom và xử lý, cũng như các hoạt động tái chế trong năm hiện tại với năm trước đó, thể hiện dưới dạng phần trăm. Ý nghĩa của chỉ tiêu này:Phản ánh sự phát triển của ngành xử lý môi trường: Chỉ số này cho thấy sự thay đổi trong năng lực xử lý nước thải, rác thải và tái chế, giúp đánh giá hiệu quả của ngành trong việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.Hỗ trợ hoạch định chính sách quản lý môi trường: Chính phủ và các cơ quan quản lý có thể sử dụng chỉ số này để điều chỉnh chính sách phát triển ngành xử lý chất thải, khuyến khích đầu tư vào công nghệ xử lý hiện đại, nâng cao hiệu suất xử lý và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.Dự báo nhu cầu và xu hướng quản lý chất thải: Ngành xử lý nước thải và rác thải có mối liên hệ chặt chẽ với quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và ý thức bảo vệ môi trường của cộng đồng. Sự thay đổi của chỉ số phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về các dịch vụ xử lý chất thải và xu hướng phát triển kinh tế tuần hoàn.Thu hút đầu tư và nâng cao hiệu quả xử lý: Khi chỉ số tăng trưởng ổn định, doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô hoạt động, đầu tư vào công nghệ xử lý rác thải tiên tiến, tái chế hiệu quả hơn và tối ưu hóa quy trình xử lý nước thải nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe.

Kinh tế ngành
26-02-2026Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ngành cấp nước, hàng năm (%)
Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ngành cấp nước, hàng năm (%) là chỉ số đo lường mức thay đổi sản lượng của ngành cấp nước theo từng năm. Chỉ số này được tính bằng cách so sánh tổng sản lượng nước sạch được sản xuất và cung cấp trong năm hiện tại với năm trước đó, thể hiện dưới dạng phần trăm. Ý nghĩa của chỉ tiêu này:Đánh giá hiệu quả ngành cấp nước: Chỉ số phản ánh sự mở rộng hoặc thu hẹp của ngành cấp nước, từ đó cho thấy mức độ đáp ứng nhu cầu nước sạch cho sinh hoạt, sản xuất và dịch vụ.Hỗ trợ hoạch định chính sách: Các nhà quản lý có thể sử dụng chỉ số này để điều chỉnh chính sách phát triển ngành cấp nước, như đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nâng cấp hệ thống xử lý nước và tối ưu hóa mạng lưới phân phối.Dự báo nhu cầu và xu hướng kinh tế: Sự tăng trưởng của chỉ số thường gắn liền với sự gia tăng nhu cầu nước sạch do phát triển dân số, đô thị hóa hoặc mở rộng sản xuất công nghiệp.Thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng dịch vụ: Chỉ số tăng ổn định có thể tạo niềm tin cho nhà đầu tư và doanh nghiệp trong việc mở rộng, nâng cấp hệ thống cấp nước, đảm bảo cung cấp nước bền vững và hiệu quả.

Kinh tế ngành
15-04-2025So sánh cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam với Mỹ theo 2 nguồn báo cáo (Hàng năm, USD)

Kinh tế ngành
03-05-2025Số lượng thuê bao điện thoại cố định (Hàng năm, Số thuê bao)
Chỉ số Số lượng thuê bao điện thoại cố định (Hàng năm, Số thuê bao) là một chỉ tiêu quan trọng đo lường số lượng người sử dụng dịch vụ điện thoại cố định trong một nước. Dữ liệu cho thấy xu hướng phát triển của số lượng thuê bao điện thoại cố định tại Việt Nam từ năm 1960 đến năm 2023.
Trong năm 2023, số lượng thuê bao điện thoại cố định tại Việt Nam giảm đáng kể xuống còn 2,316,280 so với năm 2022 là 2,390,670. Tuy nhiên, nếu so sánh với các năm trước, có thể thấy có một xu hướng giảm tổng thể kể từ năm 2015 khi đạt đỉnh điểm là 7,324,950 thuê bao.
Việc giảm số lượng thuê bao điện thoại cố định có thể phản ánh sự chuyển đổi sang sử dụng điện thoại di động hoặc sự cạnh tranh từ các công nghệ truyền thông khác như internet. Điều này có thể đặt ra câu hỏi về tương lai của dịch vụ điện thoại cố định tại Việt Nam và cần đầu tư vào việc cải thiện và đa dạng hóa dịch vụ để thu hút người dùng.

Kinh tế ngành
26-02-2026Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) toàn ngành công nghiệp, hàng năm (%)
Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) toàn ngành công nghiệp, hàng năm (%) là chỉ số đo lường mức tăng trưởng sản lượng của toàn bộ ngành công nghiệp theo từng năm. Chỉ số này được tính bằng cách so sánh tổng sản lượng sản xuất công nghiệp trong năm hiện tại với năm trước đó, thể hiện dưới dạng phần trăm. Ý nghĩa của chỉ tiêu này:Phản ánh sự phát triển của toàn ngành công nghiệp: Chỉ số này cho thấy sự thay đổi trong hoạt động sản xuất của tất cả các ngành công nghiệp, bao gồm khai khoáng, chế biến chế tạo, sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước, cũng như các hoạt động xử lý chất thải.Hỗ trợ hoạch định chính sách kinh tế và công nghiệp: Chính phủ và các cơ quan quản lý có thể sử dụng chỉ số này để đánh giá tốc độ tăng trưởng công nghiệp, từ đó đưa ra chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất, khuyến khích đầu tư, nâng cao năng suất và cải thiện môi trường kinh doanh.Dự báo xu hướng kinh tế và chu kỳ sản xuất: Chỉ số IIP của toàn ngành công nghiệp có mối liên hệ mật thiết với tăng trưởng GDP, đầu tư sản xuất và nhu cầu tiêu dùng. Sự thay đổi của chỉ số phản ánh sức khỏe chung của nền kinh tế và xu hướng phát triển của các ngành sản xuất.Thu hút đầu tư và tối ưu hóa sản xuất: Khi chỉ số duy trì mức tăng trưởng ổn định, các doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể tự tin mở rộng hoạt động sản xuất, nâng cao công nghệ, cải tiến quản lý chuỗi cung ứng và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế.
Dữ liệu mới nhất

Kinh tế ngành
05-06-2026Sản lượng điện nhập khẩu (Hàng ngày, kWh)

Kinh tế ngành
05-06-2026Sản lượng điện sản xuất từ Sinh khối và nguồn khác (Hàng ngày, kWh)

Kinh tế ngành
05-06-2026Sản lượng điện sản xuất từ Điện mặt trời mái nhà (đầu cực) (Hàng ngày, kWh)

Kinh tế ngành
05-06-2026Sản lượng điện sản xuất từ Điện mặt trời mái nhà (thương phẩm) (Hàng ngày, kWh)

Kinh tế ngành
05-06-2026Sản lượng điện sản xuất từ Điện mặt trời trang trại (Hàng ngày, kWh)

Kinh tế ngành
05-06-2026Sản lượng điện sản xuất từ Điện gió (Hàng ngày, kWh)

Kinh tế ngành
05-06-2026Sản lượng điện sản xuất từ Tuabin khí (Hàng ngày, kWh)

Kinh tế ngành
05-06-2026Sản lượng điện sản xuất từ Nhiệt điện than (Hàng ngày, kWh)
Dữ liệu ngẫu nhiên

Kinh tế ngành
26-03-2025Cho vay đối với các tổ chức, cá nhân nước ngoài của Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) (Hàng năm, VND)

Kinh tế ngành
04-06-2025Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) trung bình của ngành Nguyên vật liệu (Hàng năm)
Chỉ số Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) trung bình của ngành Nguyên vật liệu (Hàng năm)
Định nghĩa: ROA là chỉ số đo lường khả năng sinh lời của doanh nghiệp dựa trên lợi nhuận gộp so với tổng tài sản. Chỉ số này cho biết khả năng sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận.
Phân tích tóm tắt kỳ mới nhất (năm 2024): ROA đạt mức 5.52%, giảm đáng kể so với năm 2023. Đây có thể là dấu hiệu cho thấy sự giảm sức mạnh sinh lời của ngành Nguyên vật liệu trong năm vừa qua.
Ý nghĩa và dự báo: Sự giảm mạnh của ROA trong năm 2024 có thể phản ánh khả năng kinh doanh không hiệu quả hoặc có thể là do ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài. Điều này cần phải được doanh nghiệp cân nhắc và điều chỉnh chiến lược kinh doanh, tăng cường quản lý tài chính để cải thiện hiệu suất sinh lời.
Phân tích cơ cấu và tỷ trọng kỳ mới nhất (năm 2024): Phần trăm ROA của năm 2024 chiếm 5.52% trong tổng số, giảm mạnh so với năm 2023. Điều này cho thấy sự suy giảm hiệu suất kinh doanh của ngành Nguyên vật liệu trong năm vừa qua.
So sánh với các kỳ trước: ROA giảm đáng kể từ năm 2023 đến năm 2024, cho thấy xu hướng không tích cực trong việc tạo ra lợi nhuận trên tổng tài sản của ngành Nguyên vật liệu.

Kinh tế ngành
04-06-2025Chỉ số lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu thuần trung bình của ngành Công nghiệp (Hàng năm)
Chỉ số lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu thuần trung bình của ngành Công nghiệp (Hàng năm) được định nghĩa là tỷ lệ phần trăm giữa lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh và doanh thu thuần trung bình của các doanh nghiệp trong ngành Công nghiệp.
Trong kỳ mới nhất năm 2024, chỉ số này đạt giá trị 6.70%. Điều này cho thấy mức độ ảnh hưởng của hoạt động kinh doanh đến doanh thu thuần trong ngành. Giá trị này có thể cho thấy sự hiệu quả của việc quản lý tài chính và hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành.
Dự báo cho kỳ tiếp theo năm 2025 có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như biến động của thị trường, chính sách kinh tế, và hiệu suất sản xuất của ngành Công nghiệp. Nếu giữ nguyên xu hướng tăng trưởng hoặc cải thiện hiệu suất hoạt động, có thể dự báo chỉ số này sẽ tiếp tục tăng.
Phân tích cơ cấu của kỳ mới nhất năm 2024, ta thấy lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh chiếm 6.70% trên tổng doanh thu thuần trung bình. So với các kỳ trước, giá trị này có sự biến động, từ mức thấp nhất 0.83% năm 2020 đến mức cao nhất 13.47% năm 2017. Điều này cho thấy sự dao động của chỉ số qua các năm và có thể là do ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau trong môi trường kinh doanh.

Kinh tế ngành
02-02-2025Bảng giá đất trung bình các quận huyện của TP.HCM năm 2025
Bảng giá đất trung bình các quận huyện của TP.HCM năm 2025

Kinh tế ngành
03-12-2025Số lượng doanh nghiệp niêm yết, giao dịch trên sàn HOSE (Hàng tháng, Doanh nghiệp)

Kinh tế ngành
03-12-2025Giá trị chứng khoán (cổ phiếu và trái phiếu) giao dịch ròng của nhà đầu tư nước ngoài (Hàng tháng, VND)

Kinh tế ngành
14-05-2025Tổng số khóa học/ lớp học đào tạo CBNV của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)
Chỉ số "Tổng số khóa học/ lớp học đào tạo CBNV của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)" được định nghĩa là tổng số khóa học hoặc lớp học được tổ chức để đào tạo cán bộ nhân viên của ngân hàng BIDV trong mỗi năm.
Trong năm 2022, tổng số khóa học/ lớp học đào tạo đạt mức 469, tăng đáng kể so với năm trước đó. Điều này có thể cho thấy sự chú trọng vào việc đào tạo và phát triển năng lực của cán bộ nhân viên trong ngân hàng BIDV, có thể để nắm bắt xu hướng mới, cập nhật kiến thức và kỹ năng cho nhân viên.
Phân tích cơ cấu của năm 2022, ta thấy phần trăm tăng trưởng so với năm trước đó chiếm tỷ trọng là X%, cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ và chú trọng vào việc đào tạo trong năm nay.
So sánh với các năm trước, có thể thấy rằng trong những năm gần đây, tổng số khóa học/ lớp học đào tạo của BIDV có sự biến động đáng chú ý, từ đỉnh cao đạt 469 vào năm 2022, sau một số năm trước đó có sự giảm giảm nhẹ. Điều này có thể phản ánh sự linh hoạt trong chiến lược đào tạo của ngân hàng để đáp ứng yêu cầu của thị trường và nhu cầu của CBNV.

Kinh tế ngành
03-03-2025Thu từ dịch vụ quỹ của Ngân hàng Chính sách Xã hội Việt Nam (VBSP) (Hàng năm, VND)
